bet one's life

/bɛt wənz laɪf/
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với đặt cược ủng của một người.
    Synonym of bet one's boots.
    Từ đồng nghĩa:bet one's boots
Thán từ
  1. Bạn đặt cược; chết tiệt thẳng.
    You bet; damn straight.
    Q: Do you think the Dallas Cowboys will go all the way this year? A: You bet your life they will!
    Q: Bạn có nghĩ Dallas Cowboys sẽ đi tiếp trong năm nay không? A: Bạn đặt cược cả mạng sống của mình rằng họ sẽ làm được!
🎬 Nghe “bet one's life” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish